cartagena bark
A pharmacist carefully measures powdered cartagena bark in an old apothecary.
Định nghĩa
Danh từ: - Vỏ cây Cartagena: "cartagena bark" là một loại vỏ cây có nguồn gốc từ cây cinchona mọc ở Colombia. Loại vỏ này được biết đến chủ yếu vì chứa quinine, một chất dùng để điều trị bệnh sốt rét.
Ví dụ sử dụng
- (Công ty dược phẩm đã nhập khẩu vỏ cây Cartagena vì các đặc tính chữa bệnh của nó.)
- (Vỏ cây Cartagena là một nguồn quinine quý giá.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Cartagena bark" thường được dùng trong ngữ cảnh y học hoặc dược phẩm, đặc biệt khi nói về các loại vỏ cây cinchona có tác dụng chống sốt rét.
- The extraction of quinine from cartagena bark was a major breakthrough in tropical medicine. (Việc chiết xuất quinine từ vỏ cây Cartagena là một bước đột phá lớn trong y học nhiệt đới.)
Biến thể và từ gần giống
Cinchona bark (n): vỏ cây cinchona (tên gọi chung cho các loại vỏ cây cùng họ, bao gồm cả cartagena bark).
- Cinchona bark is used to produce quinine. (Vỏ cây cinchona được dùng để sản xuất quinine.)
Quinine (n): quinine (chất hóa học chiết xuất từ vỏ cây cinchona).
- Quinine is an effective treatment for malaria. (Quinine là một phương pháp điều trị hiệu quả bệnh sốt rét.)
Từ đồng nghĩa
- Cinchona bark: vỏ cây cinchona (thường dùng thay thế, nhưng không hoàn toàn chính xác vì cartagena bark là một loại cụ thể của cinchona bark).
- Peruvian bark: vỏ cây Peru (một tên gọi lịch sử khác của vỏ cây cinchona).
Các cụm từ (không có phrasal verbs vì đây là danh từ)
- Source of quinine: nguồn quinine.
- Cartagena bark is a primary source of quinine. (Vỏ cây Cartagena là nguồn quinine chính.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ trực tiếp với "cartagena bark", nhưng có thể dùng trong ngữ cảnh so sánh:
- As valuable as cartagena bark (quý giá như vỏ cây Cartagena) — dùng để chỉ điều gì đó có giá trị y học hoặc lịch sử cao.